一泓秋水

nhất hoằng thu thủy

Hán Việt: nhất hoằng thu thủy

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (hoằng) + (thu) + (thủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一泓秋水 ī hóng qiūshuǐ n. an expanse of limpid water in autumn