一波不興 nhất ba bất hưng Hán Việt: nhất ba bất hưng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 波 (ba) + 不 (bất) + 興 (hưng)Hán Việtnhất ba bất hưngCấu tạo一 + 波 + 不 + 興 · nhất + ba + bất + hưng nghĩa thành phần: nhất + ba + bất + hưng Nghĩa EngCihui 一波不興 ībōbùxīng f.e. There is not a ripple on the water.