一波未平 nhất ba vị bình Hán Việt: nhất ba vị bình Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 波 (ba) + 未 (vị) + 平 (bình)Hán Việtnhất ba vị bìnhCấu tạo一 + 波 + 未 + 平 · nhất + ba + vị + bình nghĩa thành phần: nhất + ba + vị + bình