一洗而空 yī xǐ ér kōng · nhất tẩy nhi không Hán Việt: nhất tẩy nhi không · Pinyin: yī xǐ ér kōng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 洗 (tẩy) + 而 (nhi) + 空 (không)Pinyinyī xǐ ér kōngHán Việtnhất tẩy nhi khôngCấu tạo一 + 洗 + 而 + 空 · nhất + tẩy + nhi + không nghĩa thành phần: nhất + tẩy + nhi + không Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洗:洗刷,清洗。清洗得一干二净。