一洞之網 yī dòng zhī wǎng · nhất đỗng chi võng Hán Việt: nhất đỗng chi võng · Pinyin: yī dòng zhī wǎng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 洞 (đỗng) + 之 (chi) + 網 (võng)Pinyinyī dòng zhī wǎngHán Việtnhất đỗng chi võngCấu tạo一 + 洞 + 之 + 網 · nhất + đỗng + chi + võng nghĩa thành phần: nhất + đỗng + chi + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 只有一个洞的网。