一派大好

nhất phái đại hảo

Hán Việt: nhất phái đại hảo

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 派 (phái) + 大 (đại) + 好 (hảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tốt đẹp
  • Biên soạn The situation is excellent

Eng

  • Cihui 一派大好 īpài dàhǎo n. The situation is excellent

Từ liên quan

Gần nghĩa

大好河山 · 一派胡言 · 一派谎言 · 大好人 · 大好山河 · 大好时光 · 大好时机 · 大好处