一派大好 nhất phái đại hảo Hán Việt: nhất phái đại hảo Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 派 (phái) + 大 (đại) + 好 (hảo)Hán Việtnhất phái đại hảoCấu tạo一 + 派 + 大 + 好 · nhất + phái + đại + hảo nghĩa thành phần: nhất + phái + đại + hảo Nghĩa EngCihui 一派大好 īpài dàhǎo n. The situation is excellent.