一漿十餅

yī jiāng shí bǐng nhất tương thập bính

Hán Việt: nhất tương thập bính · Pinyin: yī jiāng shí bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + 漿 (tương) + (thập) + (bính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一碗浆,十个饼。比喻小恩小惠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻小恩小惠。浆﹑饼皆微物,故有此语。