一清早兒

nhất thanh tảo nhi

Hán Việt: nhất thanh tảo nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thanh) + (tảo) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一清早兒 īqīngzǎor ►See yīqīngzǎo