一潰千里

yī kuì qiān lǐ nhất hội thiên lí

Hán Việt: nhất hội thiên lí · Pinyin: yī kuì qiān lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (hội) + (thiên) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 溃:溃败,溃逃。形容败得不可收拾。