一溜歪斜

yī liū wāi xié

Pinyin: yī liū wāi xié

Tổng quan

chệnh choạng; chân nam đá chân chiêu; lảo đảo。形容走路腳步不穩,不能照直走。 他挑著一挑兒水,一溜歪斜地從河邊走上來。 anh ấy gánh gánh nước, từ bờ sông lảo đảo đi lên.

Cấu tạo: (nhất) + + (oai) + (tà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chệnh choạng; chân nam đá chân chiêu; lảo đảo。形容走路腳步不穩,不能照直走。 他挑著一挑兒水,一溜歪斜地從河邊走上來。 anh ấy gánh gánh nước, từ bờ sông lảo đảo đi lên.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北平方言。形容行路蹣跚、腳步不穩。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。形容行路脚步不稳,东歪西斜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。形容行路脚步不稳,东歪西斜。

Eng

  • Cihui 一溜歪斜 ī liù wāixié v.p. <topo.> stagger in a zigzag