一溴化物 nhất xú hóa vật Hán Việt: nhất xú hóa vật Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 溴 (xú) + 化 (hóa) + 物 (vật)Hán Việtnhất xú hóa vậtCấu tạo一 + 溴 + 化 + 物 · nhất + xú + hóa + vật nghĩa thành phần: nhất + xú + hóa + vật