一溴樟腦 nhất xú chương não Hán Việt: nhất xú chương não Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 溴 (xú) + 樟 (chương) + 腦 (não)Hán Việtnhất xú chương nãoCấu tạo一 + 溴 + 樟 + 腦 · nhất + xú + chương + não nghĩa thành phần: nhất + xú + chương + não