一滿勺的 nhất mãn chước đích Hán Việt: nhất mãn chước đích Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 滿 (mãn) + 勺 (chước) + 的 (đích)Hán Việtnhất mãn chước đíchCấu tạo一 + 滿 + 勺 + 的 · nhất + mãn + chước + đích nghĩa thành phần: nhất + mãn + chước + đích