一滴不剩 nhất tích bất thặng Hán Việt: nhất tích bất thặng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 滴 (tích) + 不 (bất) + 剩 (thặng)Hán Việtnhất tích bất thặngCấu tạo一 + 滴 + 不 + 剩 · nhất + tích + bất + thặng nghĩa thành phần: nhất + tích + bất + thặng