一潭死水

yī tán sǐ shuǐ nhất đàm tử thủy

Hán Việt: nhất đàm tử thủy · Pinyin: yī tán sǐ shuǐ

Tổng quan

vũng nước tù | tình trạng trì trệ hoặc không có sức sống

Cấu tạo: (nhất) + (đàm) + (tử) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vũng nước tù | tình trạng trì trệ hoặc không có sức sống

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一池不流動的水。比喻停頓或沉悶空洞的現象。如:「新社長到任後,注入不少活水,整個社團不再是一潭死水了。」「多運動、多活動、多讀書,生活自然不會成為一潭死水。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 潭:深水坑。一池子死水。比喻停滞不前的沉闷局面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一池不流的水。形容死气沉沉,长期没有什么改变的局面。
  • Tân Hoa Tự Điển 潭深水坑。一池子死水。比喻停滞不前的沉闷局面。

Eng

  • CC-CEDICT a pool of stagnant water|stagnant or listless condition
  • Cihui 一潭死水 ī tán sǐshuǐ n. 1. a pool of stagnant water 2. stagnant condition