一瀉汪洋 yī xiè wāng yáng · nhất tả uông dương Hán Việt: nhất tả uông dương · Pinyin: yī xiè wāng yáng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 瀉 (tả) + 汪 (uông) + 洋 (dương)Pinyinyī xiè wāng yángHán Việtnhất tả uông dươngCấu tạo一 + 瀉 + 汪 + 洋 · nhất + tả + uông + dương nghĩa thành phần: nhất + tả + uông + dương