一灣死水 yī wān sǐ shuǐ · nhất loan tử thủy Hán Việt: nhất loan tử thủy · Pinyin: yī wān sǐ shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 灣 (loan) + 死 (tử) + 水 (thủy)Pinyinyī wān sǐ shuǐHán Việtnhất loan tử thủyCấu tạo一 + 灣 + 死 + 水 · nhất + loan + tử + thủy nghĩa thành phần: nhất + loan + tử + thủy