一點一點地喫

yīdiǎn yīdiǎn de chī nhất điểm nhất điểm địa khiết

Hán Việt: nhất điểm nhất điểm địa khiết · Pinyin: yīdiǎn yīdiǎn de chī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (điểm) + (nhất) + (điểm) + (địa) + (khiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui nibble