一點不假

nhất điểm bất giả

Hán Việt: nhất điểm bất giả

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (điểm) + (bất) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一點不假 īdiǎnbùjiǎ f.e. absolutely true | Zhège xiāoxi ∼. This news is absolutely true.