一點不錯 nhất điểm bất thác Hán Việt: nhất điểm bất thác Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 點 (điểm) + 不 (bất) + 錯 (thác)Hán Việtnhất điểm bất thácCấu tạo一 + 點 + 不 + 錯 · nhất + điểm + bất + thác nghĩa thành phần: nhất + điểm + bất + thác