一點五分 yī diǎn wǔ fēn · nhất điểm ngũ phân Hán Việt: nhất điểm ngũ phân · Pinyin: yī diǎn wǔ fēn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 點 (điểm) + 五 (ngũ) + 分 (phân)Pinyinyī diǎn wǔ fēnHán Việtnhất điểm ngũ phânCấu tạo一 + 點 + 五 + 分 · nhất + điểm + ngũ + phân nghĩa thành phần: nhất + điểm + ngũ + phân Nghĩa EngCihui five past