一點就破 nhất điểm tựu phá Hán Việt: nhất điểm tựu phá Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 點 (điểm) + 就 (tựu) + 破 (phá)Hán Việtnhất điểm tựu pháCấu tạo一 + 點 + 就 + 破 · nhất + điểm + tựu + phá nghĩa thành phần: nhất + điểm + tựu + phá Nghĩa EngCihui 一點就破 īdiǎnjiùpò f.e. Once hinted at, it becomes clear.