一點靈犀

yī diǎn líng xī nhất điểm linh tê

Hán Việt: nhất điểm linh tê · Pinyin: yī diǎn líng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (điểm) + (linh) + (tê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①指犀角上有纹,两头感应通灵,故比喻心心相印。②指聪敏。