一點犀通

yī diǎn xī tōng nhất điểm tê thông

Hán Việt: nhất điểm tê thông · Pinyin: yī diǎn xī tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (điểm) + (tê) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻恋爱着的男女双方心心相印。