一無可取

yī wú kě qǔ nhất vô khả thủ

Hán Việt: nhất vô khả thủ · Pinyin: yī wú kě qǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (vô) + (khả) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 毫無優點及長處可言。唐.盧肇〈渾天法〉:「元中、山經一無可取,釋氏俱舍,乃自立心法,非可以表測而度量也。」《醒世恆言.卷二九.盧太學詩酒傲王侯》:「原來這俗物,一無可取。」

Eng

  • Cihui 一無可取 īwúkěqǔ f.e. 1. good-for-nothing 2. have nothing to recommend one