一無忌憚

yī wú jì dàn nhất vô kị đạn

Hán Việt: nhất vô kị đạn · Pinyin: yī wú jì dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (vô) + (kị) + (đạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「肆無忌憚」。見「肆無忌憚」條。01.《封神演義》第二八回:「紂王心甚歡悅。又見聞太師遠征,放心恣樂,一無忌憚。」<a name="略無忌憚"> </a>