一無所取 yī wú suǒ qǔ · nhất vô sở thủ Hán Việt: nhất vô sở thủ · Pinyin: yī wú suǒ qǔ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 無 (vô) + 所 (sở) + 取 (thủ)Pinyinyī wú suǒ qǔHán Việtnhất vô sở thủCấu tạo一 + 無 + 所 + 取 · nhất + vô + sở + thủ nghĩa thành phần: nhất + vô + sở + thủ