一無所成

yī wú suǒ chéng nhất vô sở thành

Hán Việt: nhất vô sở thành · Pinyin: yī wú suǒ chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (vô) + (sở) + (thành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有一點成就。如:「他生性散漫,又不知上進,至今仍是一無所成。」

Eng

  • Cihui 一無所成 īwúsuǒchéng f.e. have no success; accomplish nothing