一無所缺 yī wú suǒ quē · nhất vô sở khuyết Hán Việt: nhất vô sở khuyết · Pinyin: yī wú suǒ quē Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 無 (vô) + 所 (sở) + 缺 (khuyết)Pinyinyī wú suǒ quēHán Việtnhất vô sở khuyếtCấu tạo一 + 無 + 所 + 缺 · nhất + vô + sở + khuyết nghĩa thành phần: nhất + vô + sở + khuyết