一熱接面 nhất nhiệt tiếp diện Hán Việt: nhất nhiệt tiếp diện Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 熱 (nhiệt) + 接 (tiếp) + 面 (diện)Hán Việtnhất nhiệt tiếp diệnCấu tạo一 + 熱 + 接 + 面 · nhất + nhiệt + tiếp + diện nghĩa thành phần: nhất + nhiệt + tiếp + diện