一爪先折

yī zhǎo xiān zhénhất trảo tiên chiết

Hán Việt: nhất trảo tiên chiết · Pinyin: yī zhǎo xiān zhé

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 爪 (trảo) + 先 (tiên) + 折 (chiết)