一爭短長 nhất tranh đoản trường Hán Việt: nhất tranh đoản trường Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 爭 (tranh) + 短 (đoản) + 長 (trường)Hán Việtnhất tranh đoản trườngCấu tạo一 + 爭 + 短 + 長 · nhất + tranh + đoản + trường nghĩa thành phần: nhất + tranh + đoản + trường Nghĩa EngCihui 一爭短長 īzhēngduǎncháng f.e. vie with each other