一片丹心

yī piàn dān xīnnhất phiến đan tâm

Hán Việt: nhất phiến đan tâm · Pinyin: yī piàn dān xīn

Tổng quan

một lòng trung can

新华 · Tân Hoa Đại lục

一片红心。指忠诚之心。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一片赤誠忠心。宋.蘇軾〈過嶺寄子由〉詩:「一片丹心天日下,數行清淚嶺雲南。」《蕩寇志》第一三回:「可憐那苟邦達一片丹心,匡扶社稷,竟被奸臣陷害,軍民無不流淚。」也作「一片赤心」。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 片 (phiến) + 丹 (đan) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một tấm lòng son
  • VietPhrases một lòng trung can
  • Biên soạn a heart of pure loyalty

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一片赤誠忠心。宋.蘇軾〈過嶺寄子由〉詩:「一片丹心天日下,數行清淚嶺雲南。」《蕩寇志》第一三回:「可憐那苟邦達一片丹心,匡扶社稷,竟被奸臣陷害,軍民無不流淚。」也作「一片赤心」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一片红心。指忠诚之心。

Eng

  • Cihui 一片丹心 ī piàn dānxīn n. a heart of pure loyalty

Từ liên quan

Gần nghĩa

一片汪洋 · 丹心碧血 · 一片冰心 · 一片散沙 · 一片好意 · 一片痴心 · 一片空白 · 一片一片的