一片好意

nhất phiến hảo ý

Hán Việt: nhất phiến hảo ý

Tổng quan

có ý tốt

Cấu tạo: 一 (nhất) + 片 (phiến) + 好 (hảo) + 意 (ý)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiện ý
  • VietPhrases có ý tốt
  • Biên soạn an atmosphere of goodwill

Eng

  • Cihui 一片好意 ī piàn hǎoyì n. an atmosphere of goodwill; Bié guài tā, tā yěshì ∼. Don't blame him. He meant well

Từ liên quan

Gần nghĩa

一片汪洋 · 一片丹心 · 一片冰心 · 一片散沙 · 一片痴心 · 一片空白 · 一片一片的 · 一片木