一片宮商

yī piàn gōng shāng nhất phiến cung thương

Hán Việt: nhất phiến cung thương · Pinyin: yī piàn gōng shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (phiến) + (cung) + (thương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宮商,古代五聲音階中的兩個音階。借指音樂。一片宮商指和諧悅耳、四處洋溢的樂聲。宋.田錫〈曉鸎賦〉:「歌喉辯舌,鬥成一片宮商。」