一片志誠 yī piàn zhì chéng · nhất phiến chí thành Hán Việt: nhất phiến chí thành · Pinyin: yī piàn zhì chéng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 片 (phiến) + 志 (chí) + 誠 (thành)Pinyinyī piàn zhì chéngHán Việtnhất phiến chí thànhCấu tạo一 + 片 + 志 + 誠 · nhất + phiến + chí + thành nghĩa thành phần: nhất + phiến + chí + thành