一片忙亂 yī piàn mángluàn · nhất phiến mang loạn Hán Việt: nhất phiến mang loạn · Pinyin: yī piàn mángluàn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 片 (phiến) + 忙 (mang) + 亂 (loạn)Pinyinyī piàn mángluànHán Việtnhất phiến mang loạnCấu tạo一 + 片 + 忙 + 亂 · nhất + phiến + mang + loạn nghĩa thành phần: nhất + phiến + mang + loạn Nghĩa EngCihui whirlwind