一片愁容

nhất phiến sầu dung

Hán Việt: nhất phiến sầu dung

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (phiến) + (sầu) + (dung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一片愁容 ī piàn chóuróng n. a cloud of grief