一片散沙

yī piàn sàn shānhất phiến tán sa

Hán Việt: nhất phiến tán sa · Pinyin: yī piàn sàn shā

Tổng quan

"chinese_explanation": "比喻力量分散,没有组织起来。同一盘散沙”。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻力量分散,没有组织起来。同“一盘散沙”。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

人心渙散,缺乏凝合的力量,不能團結起來。如:「如果每個人都像你一樣自私自利,我們這一班豈不變成一片散沙?」也作「一盤散沙」。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 片 (phiến) + 散 (tán) + 沙 (sa)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 比喻力量分散,
  • Biên soạn 没有组织起来。
  • Biên soạn 同一盘散沙”。"}

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人心渙散,缺乏凝合的力量,不能團結起來。如:「如果每個人都像你一樣自私自利,我們這一班豈不變成一片散沙?」也作「一盤散沙」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"一盘散沙"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一片汪洋 · 一片丹心 · 一片冰心 · 一片好意 · 一片痴心 · 一片空白 · 一片一片的 · 一片木