一片春色 nhất phiến xuân sắc Hán Việt: nhất phiến xuân sắc Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 片 (phiến) + 春 (xuân) + 色 (sắc)Hán Việtnhất phiến xuân sắcCấu tạo一 + 片 + 春 + 色 · nhất + phiến + xuân + sắc nghĩa thành phần: nhất + phiến + xuân + sắc Nghĩa EngCihui 一片春色 ī piàn chūnsè n. Everywhere is a riot of spring.