一片歡騰 yī piàn huān téng · nhất phiến hoan đằng Hán Việt: nhất phiến hoan đằng · Pinyin: yī piàn huān téng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 片 (phiến) + 歡 (hoan) + 騰 (đằng)Pinyinyī piàn huān téngHán Việtnhất phiến hoan đằngCấu tạo一 + 片 + 歡 + 騰 · nhất + phiến + hoan + đằng nghĩa thành phần: nhất + phiến + hoan + đằng