一片汪洋
nhất phiến uông dương
Hán Việt: nhất phiến uông dương · Pinyin: yī piàn wāng yáng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容水面遼闊浩瀚。如:「一連幾場豪雨,使得低窪地區一片汪洋。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容水面辽阔,水势浩大。
Hán Việt: nhất phiến uông dương · Pinyin: yī piàn wāng yáng