一片混亂 nhất phiến hỗn loạn Hán Việt: nhất phiến hỗn loạn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 片 (phiến) + 混 (hỗn) + 亂 (loạn)Hán Việtnhất phiến hỗn loạnCấu tạo一 + 片 + 混 + 亂 · nhất + phiến + hỗn + loạn nghĩa thành phần: nhất + phiến + hỗn + loạn