一片火光 yī piàn huǒ guāng · nhất phiến hỏa quang Hán Việt: nhất phiến hỏa quang · Pinyin: yī piàn huǒ guāng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 片 (phiến) + 火 (hỏa) + 光 (quang)Pinyinyī piàn huǒ guāngHán Việtnhất phiến hỏa quangCấu tạo一 + 片 + 火 + 光 · nhất + phiến + hỏa + quang nghĩa thành phần: nhất + phiến + hỏa + quang