一片火海 nhất phiến hỏa hải Hán Việt: nhất phiến hỏa hải Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 片 (phiến) + 火 (hỏa) + 海 (hải)Hán Việtnhất phiến hỏa hảiCấu tạo一 + 片 + 火 + 海 · nhất + phiến + hỏa + hải nghĩa thành phần: nhất + phiến + hỏa + hải