一片癡心

nhất phiến si tâm

Hán Việt: nhất phiến si tâm

Tổng quan

một lòng say mê

Cấu tạo: (nhất) + (phiến) + (si) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một lòng say mê

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一片迷戀執著的心。《紅樓夢》第六九回:「我原是一片痴心,從沒瞞他的話。既聽見你在外頭,豈有不告訴他的。」

Eng

  • Cihui 一片痴心 ī piàn chīxīn n. strong affection (usu. one-sided, for a lover)