一片空白 nhất phiến không bạch Hán Việt: nhất phiến không bạch Tổng quan trống rỗng Cấu tạo: 一 (nhất) + 片 (phiến) + 空 (không) + 白 (bạch)Hán Việtnhất phiến không bạchTừ loạithànhCấu tạo一 + 片 + 空 + 白 · nhất + phiến + không + bạch nghĩa thành phần: nhất + phiến + không + bạch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trống rỗngVietPhrases trống rỗngTần suất từ trống rỗng Từ liên quan Gần nghĩa一片汪洋 · 一片丹心 · 一片冰心 · 一片散沙 · 一片好意 · 一片痴心 · 空白支票 · 空白期间