一片繁忙 nhất phiến phồn mang Hán Việt: nhất phiến phồn mang Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 片 (phiến) + 繁 (phồn) + 忙 (mang)Hán Việtnhất phiến phồn mangCấu tạo一 + 片 + 繁 + 忙 · nhất + phiến + phồn + mang nghĩa thành phần: nhất + phiến + phồn + mang