一片赤心

yī piàn chì xīn nhất phiến xích tâm

Hán Việt: nhất phiến xích tâm · Pinyin: yī piàn chì xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (phiến) + (xích) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一片赤誠忠心。清.洪昇《長生殿》第五齣:「所喜俺生的一個大肚皮,直垂過膝。一日聖上見了,笑問此中何有?俺就對說,惟有一片赤心。」也作「一片丹心」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一片赤诚的心。