一牛吼地

yī niú hǒu dì nhất ngưu hống địa

Hán Việt: nhất ngưu hống địa · Pinyin: yī niú hǒu dì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (ngưu) + (hống) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牛叫聲所能傳達到的地方。比喻較短的距離。宋.王安石〈答張奉議〉詩:「五馬渡江開國處,一牛吼地作菴人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指牛鸣声可及之地。比喻距离较近。